trúc nhự

trúc nhự

Một người thợ thủ công đang sắp xếp những thanh trúc nhự trên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ thân cây trúc (thường trúc đùi ) được bào mỏng thành từng lát: "trúc nhự" một vị thuốc trong y học cổ truyền, được chế biến từ lớp vỏ xanh của thân cây trúc, sau khi phơi khô bào thành những mảnh nhỏ, mỏng như sợi chỉ. Vị thuốc này tác dụng thanh nhiệt, giải độc, thường dùng để trị ho, sốt, hoặc các bệnh về đường hô hấp.
    • Một dược liệu từ cây trúc: "trúc nhự" còn được gọi là "trúc lịch" hoặc "trúc nhựa", chỉ phần vỏ ngoài của thân tre hoặc trúc, dùng trong các bài thuốc đông y.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ kê đơn trúc nhự để chữa ho cho bệnh nhân. (Bác sĩ dùng vỏ trúc bào mỏng trong đơn thuốc trị ho.)
    • Trúc nhự thường được sắc cùng các vị thuốc khác để tăng hiệu quả thanh nhiệt. (Vỏ trúc bào mỏng thường được nấu chung với các dược liệu khác để giải nhiệt tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trúc nhự sắc uống": dùng vỏ trúc bào mỏng nấu nước để uống.

    • Trúc nhự sắc uống giúp giảm ho long đờm. (Nước sắc từ vỏ trúc bào mỏng tác dụng làm dịu cơn ho loãng đờm.)
  • "trúc nhự tán bột": vỏ trúc bào mỏng được nghiền thành bột mịn.

    • Trúc nhự tán bột có thể pha với mật ong để dễ uống. (Bột vỏ trúc bào mỏng có thể trộn với mật ong để dễ uống hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trúc lịch (danh từ): nước ép từ thân cây trúc, cũng một vị thuốc thanh nhiệt.

    • Trúc lịch thường dùng để trị sốt cao. (Nước ép trúc dùng trong các trường hợp sốt nặng.)
  • Trúc diệp (danh từ): trúc, cũng được dùng làm thuốc.

    • Trúc diệp tác dụng thanh tâm, lợi tiểu. ( trúc giúp làm mát tim lợi tiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trúc nhựa: cách gọi khác của "trúc nhự" trong dân gian.
  • Vỏ trúc bào: mô tả cụ thể về hình thức chế biến của dược liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Trúc nhự thanh nhiệt: vỏ trúc bào mỏng tác dụng giải nhiệt.
    • Trúc nhự thanh nhiệt thường dùng vào mùa . (Vỏ trúc bào mỏng giúp giải nhiệt, thường được dùng trong mùa nóng.)